中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
恸
tòng
thương đau; đau xót
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
恸
sadness, grief; to mourn, to be moved
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄动
Xuất hiện trong 6 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:25
I SA-MU-ÊN 20:41
II SA-MU-ÊN 13:36
II SA-MU-ÊN 18:33
GIÊ-RÊ-MI 5:3
GIÔ-ÊN 2:6