中文圣经
← Từ vựng
恸
tòng
thương đauđau xót

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

恸

sadness, grief; to mourn, to be moved

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄动Chữ khó đọc · tòng

Xuất hiện trong 6 câu