中文圣经
← Từ vựng
悖谬
bèi miù
vô lývô lý lắm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

悖

contradictory; counter to

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄孛Chữ khó đọc · bèi
谬

absurd; error, exaggeration

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠翏Chữ khó đọc · miù

Xuất hiện trong 4 câu