中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
悖
谬
bèi miù
+ Thêm vào bộ của tôi
vô lý
vô lý lắm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
悖
contradictory; counter to
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄孛
Chữ khó đọc · bèi
谬
absurd; error, exaggeration
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠翏
Chữ khó đọc · miù
Xuất hiện trong 4 câu
MA-THI-Ơ 17:17
LU-CA 9:41
CÔNG VỤ 20:30
PHI-LÍP 2:15