← Từ vựng
悖谬
bèi miù
vô lý; vô lý lắm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
悖
contradictory; counter to
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄孛
谬
absurd; error, exaggeration
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠翏
vô lý; vô lý lắm
📄 Trang luyện viết (PDF)contradictory; counter to
absurd; error, exaggeration