中文圣经
Từ vựng
bēi cǎn
HSK 6

thảm hại; thảm thương; bi kịch; tội tệ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sorrow, sadness, grief; to be sorry

bộ thủ thành phần ⿱非心

miserable, wretched; cruel, inhuman

bộ thủ thành phần ⿰忄参

Xuất hiện trong 5 câu