中文圣经
← Từ vựng
惹祸
rě huò
gây phiền toáikéo họa vào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

惹

to incite, to irritate, to offend, to vex

bộ thủ 心thành phần ⿱若心Chữ khó đọc · rě
祸

misfortune, disaster, calamity

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻呙Chữ khó đọc · huò

Xuất hiện trong 3 câu