← Từ vựng
意大利
yì dà lì
Italy; Ý
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
意
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention
bộ thủ 心thành phần ⿱音心
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂