中文圣经
Từ vựng
yì dà lì

Italy; Ý

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ thành phần ⿱音心

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 5 câu