中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
慧
huì
thông minh; khôn ngoan
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
慧
bright, intelligent; intelligence
bộ thủ
心
thành phần
⿱彗心
Xuất hiện trong 3 câu
CHÂM NGÔN 11:29
GIÁO HUẤN 1:17
GIÁO HUẤN 7:7