中文圣经
← Từ vựng
慧
huì
thông minhkhôn ngoan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

慧

bright, intelligent; intelligence

bộ thủ 心thành phần ⿱彗心

Xuất hiện trong 3 câu