中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
戈
印
gē yìn
+ Thêm vào bộ của tôi
Goiim
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
戈
spear, lance, halberd
bộ thủ
戈
Chữ khó đọc · gē
印
print; mark; seal, stamp
bộ thủ
卩
thành phần
⿰?卩
Xuất hiện trong 3 câu
SÁNG THẾ 14:1
SÁNG THẾ 14:9
GIÔ-SUÊ 12:23