中文圣经
← Từ vựng
戈印
gē yìn
Goiim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

戈

spear, lance, halberd

印

print; mark; seal, stamp

bộ thủ 卩thành phần ⿰?卩

Xuất hiện trong 3 câu