中文圣经
← Từ vựng
成熟
chéng shú
HSK 3
chíntrưởng thành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

成

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
熟

well-cooked; ripe, mature; familiar with

bộ thủ 灬thành phần ⿱孰灬

Xuất hiện trong 3 câu