中文圣经
Từ vựng
chéng lì
HSK 3

thành lập; được lập; có cơ sở

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ thành phần ⿰丁戈

to stand; to establish, to set up

bộ thủ thành phần ⿳亠丷一

Xuất hiện trong 5 câu