← Từ vựng
成立
chéng lì
HSK 3
thành lập; được lập; có cơ sở
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
成
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
立
to stand; to establish, to set up
bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一
thành lập; được lập; có cơ sở
📄 Trang luyện viết (PDF)to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
to stand; to establish, to set up