← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
战事
zhàn shì
chiến tranhxung đột
Hỏi về từ này
Chữ Hán
战
war, fighting, battle
bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅
war, fighting, battle
affair, matter, business; to serve; accident, incident