中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
户
筛
hù shāi
+ Thêm vào bộ của tôi
Hushai
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
户
door; family
bộ thủ
户
thành phần
⿱丶尸
筛
screen, sieve; to filter, to sift
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮师
Chữ khó đọc · shāi
Xuất hiện trong 13 câu
II SA-MU-ÊN 15:32
II SA-MU-ÊN 15:37
II SA-MU-ÊN 16:16
II SA-MU-ÊN 16:17
II SA-MU-ÊN 16:18
II SA-MU-ÊN 17:5
II SA-MU-ÊN 17:6
II SA-MU-ÊN 17:7
II SA-MU-ÊN 17:8
II SA-MU-ÊN 17:14
II SA-MU-ÊN 17:15
I CÁC VUA 4:16
I LỊCH SỬ 27:33