中文圣经
← Từ vựng
户筛
hù shāi
Hushai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

户

door; family

bộ thủ 户thành phần ⿱丶尸
筛

screen, sieve; to filter, to sift

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮师Chữ khó đọc · shāi

Xuất hiện trong 13 câu