← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
所提尼
suǒ tí ní
Sosthenes
Hỏi về từ này
Chữ Hán
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
提
to hold in the hand; to lift, to raise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
尼
Buddhist nun; used in transliterations