中文圣经
← Từ vựng
才德
cái dé
tài năng và đức hạnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

才

ability, talent, gift; just, only

bộ thủ 扌thành phần ⿻扌?
德

ethics, morality; compassion, kindness

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱⿱十罒⿱一心

Xuất hiện trong 3 câu