中文圣经
Từ vựng
dǎ yìn
HSK 2

dấu; tem; in ra; ấn chỉ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ thành phần ⿰扌丁

print; mark; seal, stamp

bộ thủ thành phần ⿰?卩

Xuất hiện trong 3 câu