← Từ vựng
打印
dǎ yìn
HSK 2
dấu; tem; in ra; ấn chỉ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
印
print; mark; seal, stamp
bộ thủ 卩thành phần ⿰?卩
dấu; tem; in ra; ấn chỉ
📄 Trang luyện viết (PDF)to attack, to beat, to hit, to strike
print; mark; seal, stamp