中文圣经
← Từ vựng
打扫
dǎ sǎo
HSK 4
quétdọn dẹp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

打

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
扫

to clean, to sweep, to wipe away; to weed out; to wipe out

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌彐

Xuất hiện trong 3 câu