← Từ vựng
打断
dǎ duàn
HSK 6
cắt ngang; gãy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
断
to sever, to cut off, to interrupt
bộ thủ 斤thành phần ⿰⿺?米斤
cắt ngang; gãy
📄 Trang luyện viết (PDF)to attack, to beat, to hit, to strike
to sever, to cut off, to interrupt