← Từ vựng
执政
zhí zhèng
nắm quyền; cầm quyền; trị vì
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
执
to execute; to grasp, to hold; to keep; to sieze, to detain
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丸
政
government, politics
bộ thủ 攵thành phần ⿰正攵
nắm quyền; cầm quyền; trị vì
📄 Trang luyện viết (PDF)to execute; to grasp, to hold; to keep; to sieze, to detain
government, politics