中文圣经
← Từ vựng
执政
zhí zhèng
nắm quyềncầm quyềntrị vì

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

执

to execute; to grasp, to hold; to keep; to sieze, to detain

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丸
政

government, politics

bộ thủ 攵thành phần ⿰正攵

Xuất hiện trong 7 câu