← Từ vựng
把儿
bǎ ér
tay cầm; cán
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
把
to grasp, to hold; to guard, to take; handle
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌巴
儿
son, child
bộ thủ 儿thành phần ⿰丿乚
tay cầm; cán
📄 Trang luyện viết (PDF)to grasp, to hold; to guard, to take; handle
son, child