中文圣经
← Từ vựng
把儿
bǎ ér
tay cầmcán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

把

to grasp, to hold; to guard, to take; handle

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌巴
儿

son, child

bộ thủ 儿thành phần ⿰丿乚

Xuất hiện trong 4 câu