中文圣经
Từ vựng
bǎ xì

cẩn thận; tỉ mỉ; lưu ý

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to grasp, to hold; to guard, to take; handle

bộ thủ thành phần ⿰扌巴

fine, detailed; slender, thin

bộ thủ thành phần ⿰纟田

Xuất hiện trong 3 câu