中文圣经
Từ vựng
pāo chū

ném; quăng ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to abandon, to throw away; to fling, to toss

bộ thủ thành phần ⿰扌⿺九力

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 3 câu