中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
抡
lūn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
vung
lắc
ném
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
抡
to swing, to flourish, to brandish
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌仑
Chữ khó đọc · lūn
Xuất hiện trong 10 câu
I SA-MU-ÊN 18:11
I SA-MU-ÊN 20:33
Ê-SAI 10:15
Ê-SAI 10:32
Ê-SAI 11:15
Ê-SAI 19:16
Ê-SAI 30:32
Ê-XÊ-CHIÊN 32:10
NA-HÂM 2:3
XA-CHA-RI 2:9