中文圣经
← Từ vựng
抡
lūn
HSK 7
vunglắcném

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

抡

to swing, to flourish, to brandish

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌仑Chữ khó đọc · lūn

Xuất hiện trong 10 câu