中文圣经
Từ vựng
mǒ yóu

xức dầu; bôi dầu; ban phước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to apply; to erase, to smear, to wipe off

bộ thủ thành phần ⿰扌末

oil, fat, grease, lard; oil paints

bộ thủ thành phần ⿰氵由

Xuất hiện trong 5 câu