中文圣经
← Từ vựng
押杜亚
yā dù yà
Jaddua

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

押

to arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌甲
杜

to prevent, to restrict, to stop; surname

bộ thủ 木thành phần ⿰木土Chữ khó đọc · dù
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 3 câu