中文圣经
← Từ vựng
押煞
yā shà
Achshaph

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

押

to arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌甲
煞

demon, fiend; baleful, noxious

bộ thủ 灬thành phần ⿱⿰刍攵灬Chữ khó đọc · shà

Xuất hiện trong 3 câu