中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
拐
guǎi
HSK 6
cua; bắt cóc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
拐
to kidnap, to abduct; to turn; crutch
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌另
Xuất hiện trong 3 câu
SÁNG THẾ 40:15
XUẤT AI-CẬP 21:16
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:7