中文圣经
Từ vựng
guǎi
HSK 6

cua; bắt cóc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to kidnap, to abduct; to turn; crutch

bộ thủ thành phần ⿰扌另

Xuất hiện trong 3 câu