中文圣经
Từ vựng
bá yíng

tháo dỡ trại; rút quân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to uproot, to pull out; to select, to promote

bộ thủ thành phần ⿰扌犮

camp, barracks, army; to run, to manage

bộ thủ thành phần ⿱艹⿱冖吕

Xuất hiện trong 7 câu