中文圣经
← Từ vựng
拦住
lán zhù
chặnngăn cảncản đường

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拦

to block, to hinder, to obstruct

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌兰Chữ khó đọc · lán
住

to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主

Xuất hiện trong 6 câu