← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
拦住
lán zhù
chặnngăn cảncản đường
Hỏi về từ này
Chữ Hán
拦
to block, to hinder, to obstruct
住
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主
to block, to hinder, to obstruct
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop