中文圣经
← Từ vựng
拧
nǐng
HSK 7
saixoắnvặn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拧

screw, wrench; to pinch, to twist, to wring

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌宁Chữ khó đọc · nǐng

Xuất hiện trong 10 câu