中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
拧
nǐng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
sai
xoắn
vặn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
拧
screw, wrench; to pinch, to twist, to wring
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌宁
Chữ khó đọc · nǐng
Xuất hiện trong 10 câu
SÁNG THẾ 8:11
XUẤT AI-CẬP 28:14
XUẤT AI-CẬP 28:22
XUẤT AI-CẬP 28:24
XUẤT AI-CẬP 39:15
XUẤT AI-CẬP 39:17
QUAN ÁN 6:38
I CÁC VUA 7:17
Ê-XÊ-CHIÊN 17:3
Ê-XÊ-CHIÊN 17:22