← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
拿俄米
ná é mǐ
Na-ô-mi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
俄
sudden, abrupt; used in transliterations
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
to bring, to grasp, to hold, to take
sudden, abrupt; used in transliterations
rice, millet, grain