中文圣经
Từ vựng
ná é mǐ

Na-ô-mi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ thành phần ⿱合手

sudden, abrupt; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿰亻我

rice, millet, grain

bộ thủ thành phần ⿻丷木

Xuất hiện trong 25 câu