中文圣经
Từ vựng
ná dà

tỏ vẻ tự cao; ngạo mạn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ thành phần ⿱合手

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 3 câu