中文圣经
← Từ vựng
拿大
ná dà
tỏ vẻ tự caongạo mạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 2 câu