← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
拿拉
ná lā
Naarah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
to bring, to grasp, to hold, to take
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)