← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
拿非施
ná fēi shī
Naphish
Hỏi về từ này
Chữ Hán
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
非
not, negative, non-; to oppose
bộ thủ 非thành phần ⿰??
施
to grant, to bestow; to act; surname
bộ thủ 方thành phần ⿰方㐌