中文圣经
← Từ vựng
拿非施
ná fēi shī
Naphish

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手
非

not, negative, non-; to oppose

bộ thủ 非thành phần ⿰??
施

to grant, to bestow; to act; surname

bộ thủ 方thành phần ⿰方㐌

Xuất hiện trong 3 câu