中文圣经
Từ vựng
guà xīn

lo lắng; bận tâm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to suspend, to put up, to hang; suspense

bộ thủ thành phần ⿰扌圭

heart; mind; soul

bộ thủ

Xuất hiện trong 4 câu