← Từ vựng
挂虑
guà lǜ
lo lắng; phiền lòng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
挂
to suspend, to put up, to hang; suspense
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌圭
虑
anxious, concerned, worried
bộ thủ 心thành phần ⿸虍心
lo lắng; phiền lòng
📄 Trang luyện viết (PDF)to suspend, to put up, to hang; suspense
anxious, concerned, worried