中文圣经
← Từ vựng
挂虑
guà lǜ
lo lắngphiền lòng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

挂

to suspend, to put up, to hang; suspense

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌圭
虑

anxious, concerned, worried

bộ thủ 心thành phần ⿸虍心

Xuất hiện trong 5 câu