中文圣经
Từ vựng
zhǐ chū
HSK 3

chỉ ra; nêu ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

finger, toe; to point, to indicate

bộ thủ thành phần ⿰扌旨

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 3 câu