中文圣经
← Từ vựng
指点
zhǐ diǎn
HSK 7
chỉ rahướng dẫndạy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

指

finger, toe; to point, to indicate

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
点

dot, point, speck

bộ thủ 灬thành phần ⿱占灬

Xuất hiện trong 3 câu