← Từ vựng
指证
zhǐ zhèng
chứng thực; lập bằng chứng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
指
finger, toe; to point, to indicate
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
证
to prove, to verify; certificate, proof
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠正
chứng thực; lập bằng chứng
📄 Trang luyện viết (PDF)finger, toe; to point, to indicate
to prove, to verify; certificate, proof