中文圣经
← Từ vựng
指证
zhǐ zhèng
chứng thựclập bằng chứng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

指

finger, toe; to point, to indicate

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
证

to prove, to verify; certificate, proof

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠正

Xuất hiện trong 4 câu