中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
挞
tà
đánh; roi; bánh tart
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
挞
to whip, to flog, to chastise
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌达
Xuất hiện trong 5 câu
DÂN SỐ 13:22
GIÔ-SUÊ 15:14
QUAN ÁN 1:10
I SA-MU-ÊN 30:30
II TI-MÔ-THÊ 4:10