中文圣经
← Từ vựng
挞
tà
đánhroibánh tart

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

挞

to whip, to flog, to chastise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌达Chữ khó đọc · tà

Xuất hiện trong 5 câu