← Từ vựng
挡住
dǎng zhù
cản trở; chặn lại; cứng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
挡
to block, to obstruct; to get in the way; cover, guard
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌当
住
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主
cản trở; chặn lại; cứng
📄 Trang luyện viết (PDF)to block, to obstruct; to get in the way; cover, guard
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop