中文圣经
← Từ vựng
挡住
dǎng zhù
cản trởchặn lạicứng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

挡

to block, to obstruct; to get in the way; cover, guard

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌当
住

to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主

Xuất hiện trong 4 câu