中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
挪
伯
nuó bó
+ Thêm vào bộ của tôi
Nob
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
挪
to shift, to move
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌那
Chữ khó đọc · nuó
伯
older brother; father's elder brother; sir, sire, count
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻白
Chữ khó đọc · bó / bǎi
Xuất hiện trong 6 câu
I SA-MU-ÊN 21:1
I SA-MU-ÊN 22:9
I SA-MU-ÊN 22:11
I SA-MU-ÊN 22:19
NÊ-HÊ-MI 11:32
Ê-SAI 10:32