中文圣经
← Từ vựng
挪伯
nuó bó
Nob

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

挪

to shift, to move

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌那Chữ khó đọc · nuó
伯

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻白Chữ khó đọc · bó / bǎi

Xuất hiện trong 6 câu