中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
挪
巴
nuó bā
+ Thêm vào bộ của tôi
Nobah
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
挪
to shift, to move
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌那
Chữ khó đọc · nuó
巴
to desire, to wish for
bộ thủ
巳
thành phần
⿻巳?
Xuất hiện trong 2 câu
DÂN SỐ 32:42
QUAN ÁN 8:11