中文圣经
← Từ vựng
挪巴
nuó bā
Nobah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

挪

to shift, to move

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌那Chữ khó đọc · nuó
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?

Xuất hiện trong 2 câu