中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
捉
zhuō
HSK 6
bắt; nắm; chiếm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
捉
to clutch, to grasp, to seize
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌足
Xuất hiện trong 5 câu
XUẤT AI-CẬP 21:14
QUAN ÁN 15:4
Ê-XÊ-CHIÊN 19:4
Ê-XÊ-CHIÊN 19:8
A-MỐT 9:3