中文圣经
← Từ vựng
捉
zhuō
HSK 6
bắtnắmchiếm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

捉

to clutch, to grasp, to seize

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌足

Xuất hiện trong 5 câu