← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
损坏
sǔn huài
HSK 7
làm hỏnggây tổn hạitổn thương
Hỏi về từ này
Chữ Hán
损
to damage, to harm
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌员
坏
bad, rotten, spoiled; to break down
bộ thủ 土thành phần ⿰土不
to damage, to harm
bad, rotten, spoiled; to break down