中文圣经
← Từ vựng
损害
sǔn hài
HSK 5
làm hạitổn thương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

损

to damage, to harm

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌员
害

to injure, to harm; to destroy, to kill

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱丰口

Xuất hiện trong 3 câu