中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
掀
开
xiān kāi
+ Thêm vào bộ của tôi
mở
xé
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
掀
to stir up; to turn over
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌欣
Chữ khó đọc · xiān
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ
廾
thành phần
⿱一廾
Xuất hiện trong 4 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:30
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:20
RU-TƠ 3:4
RU-TƠ 3:7