← Từ vựng
掀开
xiān kāi
mở; xé
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
掀
to stir up; to turn over
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌欣
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
mở; xé
📄 Trang luyện viết (PDF)to stir up; to turn over
to open; to start, to initiate, to begin