中文圣经
Từ vựng
xiān kāi

mở; xé

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to stir up; to turn over

bộ thủ thành phần ⿰扌欣

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 4 câu