中文圣经
← Từ vựng
排列
pái liè
HSK 4
xếphoán vịsắp xếpthứ tự

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

排

row, rank, file; to eliminate, to remove

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌非
列

a line; to arrange, to classify

bộ thủ 刂thành phần ⿰歹刂

Xuất hiện trong 3 câu