← Từ vựng
推翻
tuī fān
HSK 7
lật đổ; đảo chính; hạ gục; đảo ngược
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
推
to push; to expel; to drive; to decline
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌隹
翻
to upset, to capsize, to flip over
bộ thủ 羽thành phần ⿰番羽
lật đổ; đảo chính; hạ gục; đảo ngược
📄 Trang luyện viết (PDF)to push; to expel; to drive; to decline
to upset, to capsize, to flip over