中文圣经
← Từ vựng
推雅推喇
tuī yǎ tuī lā
Thyatira

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

推

to push; to expel; to drive; to decline

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌隹
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ
推

to push; to expel; to drive; to decline

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌隹
喇

horn, bugle; llama; final particle

bộ thủ 口thành phần ⿰口剌Chữ khó đọc · lǎ / lā

Xuất hiện trong 4 câu