← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
提名
tí míng
HSK 7
đề cửgiới thiệu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
提
to hold in the hand; to lift, to raise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
名
name; position, rank, title
bộ thủ 口thành phần ⿸夕口
to hold in the hand; to lift, to raise
name; position, rank, title