中文圣经
← Từ vựng
提备斯
tí bèi sī
Thebez

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

提

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
备

to prepare; to get ready, to equip; ready; perfect

bộ thủ 夂thành phần ⿱夂田
斯

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ 斤thành phần ⿰其斤Chữ khó đọc · sī

Xuất hiện trong 2 câu